giun chỉ

giun chỉ

Kính hiển vi cho thấy hình ảnh của ấu trùng giun chỉ trong mẫu máu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại giun ký sinh nhỏ, hình sợi chỉ, thuộc giống Filaria: "Giun chỉ" tên gọi chung cho các loài giun tròn ký sinh, thân hình mảnh như sợi chỉ, thường sống trong hệ bạch huyết, máu hoặc các dưới da của người động vật.
    • Tên gọi một bệnh nhiễm ký sinh trùng: Trong y học, "giun chỉ" cũng thường được dùng để chỉ bệnh do loại giun này gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kính hiển vi cho thấy hình ảnh của ấu trùng giun chỉ trong mẫu máu. (Kính hiển vi cho thấy hình ảnh của ấu trùng giun chỉ trong mẫu máu.)
    • Bệnh giun chỉ có thể gây phù chân voi nếu không được điều trị. (Bệnh giun chỉ có thể gây phù chân voi nếu không được điều trị.)
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu vòng đời của giun chỉ. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vòng đời của giun chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhiễm giun chỉ": chỉ tình trạng cơ thể bị ký sinh bởi giun chỉ.

    • Ông ấy nhập viện nghi ngờ nhiễm giun chỉ. (Ông ấy nhập viện nghi ngờ nhiễm giun chỉ.)
  • "Truyền giun chỉ": chỉ phương thức lây lan bệnh, thường qua vật chủ trung gian như muỗi.

    • Muỗi trung gian truyền giun chỉ phổ biến. (Muỗi trung gian truyền giun chỉ phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh giun chỉ (Filariasis): (Danh từ) Tên chính thức của bệnh do giun chỉ gây ra.

    • Tổ chức Y tế Thế giới chương trình phòng chống bệnh giun chỉ. (Tổ chức Y tế Thế giới chương trình phòng chống bệnh giun chỉ.)
  • Giun tròn: (Danh từ) Tên gọi chung cho ngành giun hình tròn, trong đó bao gồm cả giun chỉ.

    • Giun chỉ một nhóm thuộc ngành giun tròn. (Giun chỉ một nhóm thuộc ngành giun tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Filaria: (Danh từ) Tên gọi khoa học bằng tiếng Latinh, thường dùng trong y văn quốc tế.
  • Giun ký sinh: (Danh từ) Từ chung chỉ các loài giun sống ký sinh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giun chỉ")